chín chắn

  1. tt. 1. Thận trọng, biết suy nghĩ cẩn thận, không bộp chộp: Một cán bộ lâu năm, từng trải, lịch lãm chín chắn 2. Đứng đắn: Một người phụ nữ chín chắn.
chín chắn
Anh ấy là một người chín chắn, luôn suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.