chín chắn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thận trọng, biết suy nghĩ cẩn thận, không bộp chộp: "Chín chắn" dùng để miêu tả một người có suy nghĩ sâu sắc, cẩn trọng trước khi hành động, không hấp tấp, vội vàng.
- Đứng đắn, nghiêm túc: "Chín chắn" cũng chỉ phẩm chất đáng tin cậy, cách cư xử và thái độ nghiêm túc, đúng mực của một người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một cán bộ lâu năm, từng trải, lịch lãm và chín chắn.
- Cô ấy là một người phụ nữ chín chắn, luôn biết cách giải quyết mọi việc êm đẹp.
- Ở tuổi ấy, cậu ấy đã có những suy nghĩ rất chín chắn về tương lai.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tỏ ra chín chắn": thể hiện sự thận trọng, suy nghĩ chín chắn.
- Dù còn trẻ nhưng anh ấy luôn tỏ ra chín chắn trong mọi quyết định.
- "chín chắn trong ứng xử": có cách cư xử đứng đắn, nghiêm túc.
- Sự chín chắn trong ứng xử của anh ấy đã gây được thiện cảm với mọi người.
Biến thể và từ gần giống
- Chín muồi (tính từ): thường dùng cho trái cây (đã chín) hoặc chỉ sự phát triển đến độ hoàn thiện, đầy đủ (ví dụ: ý tưởng chín muồi, thời cơ chín muồi). Khác với "chín chắn" chủ yếu nói về tính cách con người.
- Trưởng thành (tính từ): đã lớn, phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần. "Chín chắn" là một biểu hiện cụ thể của sự trưởng thành trong suy nghĩ và hành động.
- Từng trải (tính từ): đã có nhiều kinh nghiệm sống. Một người "từng trải" thường đi đôi với sự "chín chắn".
Từ đồng nghĩa
- Thận trọng: cẩn thận, suy xét kỹ lưỡng.
- Đứng đắn: nghiêm túc, đúng mực.
- Nghiêm túc: có thái độ đúng đắn, nghiêm chỉnh.
- Sâu sắc: (về suy nghĩ) thấu đáo, thâm thúy.
Từ trái nghĩa
- Bộp chộp: hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
- Khinh suất: coi thường, không thận trọng.
- Non nớt: chưa trưởng thành, thiếu kinh nghiệm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Ăn chín, nói chín": (thành ngữ) ăn nói thận trọng, chắc chắn, có trách nhiệm với lời nói của mình. Có liên hệ về ý nghĩa thận trọng với "chín chắn".
- "Suy đi tính lại": (cụm từ) cân nhắc rất kỹ lưỡng, là một hành động thể hiện sự chín chắn.
- tt. 1. Thận trọng, biết suy nghĩ cẩn thận, không bộp chộp: Một cán bộ lâu năm, từng trải, lịch lãm và chín chắn 2. Đứng đắn: Một người phụ nữ chín chắn.